汉
KITE Hanzi
Tài liệu

Tài liệu Pinyin tổng hợp

Toàn bộ kiến thức Pinyin trên một trang — bấm icon loa để nghe audio người bản địa cho mỗi âm. Tab dọc bên trái sẽ tự highlight phần bạn đang xem.

🔤 23 phụ âm đầu

Initials — phần đầu của syllable

Phụ âm môi

b
bā八
p
pà怕
m
mā妈
f
fā发

Đầu lưỡi

d
dà大
t
tā他
n
nǐ你
l
lái来

Cuống lưỡi

g
gē哥
k
kàn看
h
hǎo好

Mặt lưỡi (j q x)

j
jiā家
q
qī七
x
xiè谢

Cong lưỡi (zh ch sh r)

zh
zhī知
ch
chī吃
sh
shī湿
r
rì日

Phụ âm răng (z c s)

z
zì字
c
cài菜
s
sān三

Bán nguyên âm

y
yī一
w
wǔ五

🎵 Vận mẫu theo nhóm a/e/o/i/u/ü

Finals — phần đuôi của syllable

6 vận mẫu đơn

a
bā八
e
gē哥
o
bō波
i
yī一
u
wǔ五
ü
lǜ绿

Bắt đầu bằng a

ai
ài爱
ao
hǎo好
an
sān三
ang
máng忙

Bắt đầu bằng e

ei
bēi杯
en
běn本
eng
péng朋
er
èr二

Bắt đầu bằng o

ou
gǒu狗
ong
zhōng中

Bắt đầu bằng i

ia
jiā家
iao
xiǎo小
ie
xiè谢
iou
liù六
ian
tiān天
iang
liǎng两
in
xīn心
ing
míng明
iong
xiōng兄

Bắt đầu bằng u

ua
huā花
uai
kuài快
uan
guān关
uang
guǎng广
ueng
wēng翁
ui
shuǐ水
un
lùn论
uo
duō多

Bắt đầu bằng ü

üe
yuè月
üan
yuǎn远
ün
yún云

🎯 5 thanh điệu

mā
Thanh 1
mā

Cao và kéo đều (5–5). Giữ giọng ổn định, không lên xuống.

má
Thanh 2
má

Đi lên từ trung đến cao (3–5), giống giọng hỏi tiếng Việt.

mǎ
Thanh 3
mǎ

Xuống thấp rồi nhẹ nhàng đi lên (2–1–4). Khó nhất với người Việt.

mà
Thanh 4
mà

Đi xuống mạnh và dứt khoát (5–1).

ma
Thanh nhẹ
ma

Ngắn, nhẹ, không nhấn. Thường ở cuối câu hoặc trong từ ghép.

📅 Lộ trình 14 ngày

  1. 1
    Làm quen Pinyin + 6 vận mẫu đơn

    Vận mẫu là phần lõi của mỗi âm tiết Pinyin. Học 6 âm đơn trước để quen khẩu hình và mặt chữ, sau đó ghép thanh mẫu và thanh điệu sẽ nhẹ hơn.

  2. 2
    b p m f

    Chỉ học 4 thanh mẫu môi. Tập phân biệt b không bật hơi và p bật hơi.

  3. 3
    d t n l

    Phụ âm đầu lưỡi — gần với tiếng Việt nên dễ học.

  4. 4
    g k h

    Phụ âm cuống lưỡi — chú ý k và h có bật hơi.

  5. 5
    j q x

    Phụ âm mặt lưỡi — khó với người Việt vì dễ nhầm với 'gi/ch/x'.

  6. 6
    zh ch sh r

    Cong lưỡi đặc trưng tiếng Trung — luyện kỹ vì người Việt dễ phát âm sai.

  7. 7
    z c s

    Phụ âm răng — đối lập với cặp zh ch sh ở Ngày 6.

  8. 8
    Ôn 6 vận mẫu đơn

    Sau khi học thanh mẫu, quay lại 6 vận mẫu đơn và ghép vào từ thật — chú ý ü khác u.

  9. 9
    Vận mẫu bắt đầu bằng a/e/o

    Học theo cột: nhóm a, e, o để học viên dễ nhận pattern và nhớ nhanh hơn.

  10. 10
    Vận mẫu bắt đầu bằng i

    Nhóm i có nhiều biến thể, học theo chuỗi ia, iao, ie, iou, ian, iang, in, ing, iong.

  11. 11
    Vận mẫu bắt đầu bằng u/ü

    Nhóm u và ü cần chú ý khẩu hình tròn môi, đặc biệt phân biệt u thường với ü.

  12. 12
    Thanh điệu + âm dễ nhầm

    Sau khi đã học thanh mẫu và vận mẫu, bắt đầu luyện thanh điệu và các cặp hay nhầm: b/p, z/zh, c/ch, s/sh, an/ang, in/ing, u/ü.

  13. 13
    Đọc từ ngắn

    Áp dụng pinyin để đọc 16 từ thông dụng và 4 câu giao tiếp.

  14. 14
    Câu giao tiếp cơ bản

    Đọc 12 câu giao tiếp cơ bản — bạn đã sẵn sàng học tiếng Trung! Sau khoá này hãy sang Ngữ pháp HSK 1 (/grammar/1) để bắt đầu xây mẫu câu.

⚠️ 11 cặp âm dễ nhầm cho người Việt

b vs p
→
bbāppā

Học viên Việt Nam hay đọc p quá nhẹ nên người nghe tưởng là b. Khác biệt chính là bật hơi.

z vs zh
→
zzīzhzhī

Người Việt thường đọc cả hai giống 'tr' tiếng Việt — z thực ra phẳng và nhẹ hơn nhiều.

c vs ch
→
ccīchchī

Cả hai đều bật hơi nên dễ nhầm — phân biệt nhau bởi vị trí lưỡi PHẲNG (c) hay CONG (ch).

s vs sh
→
ssīshshī

Người Việt thường đọc 'sh' giống 's' tiếng Việt — phải uốn lưỡi cong rõ rệt.

j vs q vs x
→
jjīqqī

j và q chỉ khác nhau ở bật hơi. x là âm xát: 'xī' ≈ 'x' tiếng Việt nhẹ + tròn miệng kiểu 'i'.

an vs ang
→
anshānangshāng

Người Việt thường đọc cả hai giống nhau. 'ang' phải có cảm giác âm vang ở MŨI và CUỐNG LƯỠI.

en vs eng
→
enběnengpéng

Khác biệt ở vị trí cuối: -n (đầu lưỡi) vs -ng (cuống lưỡi nâng).

in vs ing
→
inxīningmíng

Người Việt thường nuốt cuống 'g' của 'ing' — phải kéo dài cảm giác mũi rõ.

u vs ü
→
ulùülǜ

Người Việt hay đọc ü giống u thường — kết quả là 'lù' (đường) thay vì 'lǜ' (xanh lá).

Thanh 2 vs Thanh 3
→
Thanh 2 (má)máThanh 3 (mǎ)mǎ

Đây là cặp khó nhất với người Việt. Thanh 3 phải có cảm giác chìm xuống trước rồi mới lên — nhiều người đọc giống Thanh 2.

Thanh 1 vs Thanh 4
→
Thanh 1 (mā)māThanh 4 (mà)mà

Cả hai đều bắt đầu cao — phân biệt bởi Thanh 1 GIỮ ĐỀU còn Thanh 4 RƠI XUỐNG mạnh.

📝 60+ từ thông dụng đầu tiên

a
giữ nguyên khi đứng một mình
e
giữ nguyên khi đứng một mình
o
giữ nguyên khi đứng một mình
i → yi
i đứng riêng thường viết thành yi
u → wu
u đứng riêng thường viết thành wu
ü → yu
ü đứng riêng thường viết thành yu
bā
八số tám
bà
爸bố
pà
怕sợ
pó
婆bà
mā
妈mẹ
mō
摸sờ, chạm
fā
发phát
fó
佛phật
bō
波sóng
gē
哥anh trai
è
饿đói
ē
阿à (tiền tố)
dà
大to lớn
dōu
都đều
duō
多nhiều
tā
他anh ấy
tā
她cô ấy
tù
兔thỏ
nǐ
你bạn
nǚ
女nữ / con gái
nán
男nam
lái
来đến
lǎo
老già
liù
六số sáu
gǒu
狗chó
gāo
高cao
gěi
给cho
kàn
看nhìn / xem
kǒu
口miệng
kuài
快nhanh
kě
可có thể
hǎo
好tốt
hē
喝uống
huì
会biết / có thể
huā
花hoa
jiā
家nhà / gia đình
jǐ
几mấy
jiào
叫gọi / tên là
jīn
今nay
qī
七số bảy
qù
去đi
qián
钱tiền
qǐng
请mời / xin
xiè
谢cảm ơn
xué
学học
xiǎo
小nhỏ
xǐ
喜thích / vui
zhī
知biết
zhōng
中trung / giữa
zhè
这đây / cái này
zhù
住ở / sống
chī
吃ăn
chá
茶trà
chē
车xe
Tài liệu này hoàn toàn miễn phí. Có lỗi sai? Hãy báo cho chúng tôi qua trang Giới thiệu.