汉
KITE
Hanzi
Hôm nay
Học
Luyện
Tra cứu
Thống kê
⌘K
0.75×
1×
1.25×
Khoá học
4
Ngày 4 / 14
g k h
Phụ âm cuống lưỡi — chú ý k và h có bật hơi.
1
Học âm mới
g
哥
▶
k
看
▶
h
好
▶
2
Từ ví dụ
gē
哥
anh trai
▶
gǒu
狗
chó
▶
gāo
高
cao
▶
gěi
给
cho
▶
kàn
看
nhìn / xem
▶
kǒu
口
miệng
▶
kuài
快
nhanh
▶
kě
可
có thể
▶
hǎo
好
tốt
▶
hē
喝
uống
▶
huì
会
biết / có thể
▶
huā
花
hoa
▶
3
Câu giao tiếp
🎯
Mini quiz cuối bài
Kiểm tra kiến thức ngày này — 8 câu
Đánh dấu hoàn thành
Ngày 3
d t n l
Ngày 5
j q x