汉
KITE
Hanzi
Hôm nay
Học
Luyện
Tra cứu
Thống kê
⌘K
0.75×
1×
1.25×
Khoá học
11
Ngày 11 / 14
Vận mẫu bắt đầu bằng u/ü
Nhóm u và ü cần chú ý khẩu hình tròn môi, đặc biệt phân biệt u thường với ü.
1
Học âm mới
ua
花
▶
uai
快
▶
uan
关
▶
uang
广
▶
ueng
翁
▶
ui
水
▶
un
论
▶
uo
多
▶
üe
月
▶
üan
远
▶
ün
云
▶
2
Từ ví dụ
huā
花
hoa
▶
kuài
快
nhanh
▶
guān
关
đóng / liên quan
▶
guǎng
广
rộng
▶
wēng
翁
ông lão
▶
shuǐ
水
nước
▶
lùn
论
luận
▶
duō
多
nhiều
▶
yuè
月
tháng / mặt trăng
▶
yuǎn
远
xa
▶
yún
云
mây
▶
3
Câu giao tiếp
🎯
Mini quiz cuối bài
Kiểm tra kiến thức ngày này — 9 câu
Đánh dấu hoàn thành
Ngày 10
Vận mẫu bắt đầu bằng i
Ngày 12
Thanh điệu + âm dễ nhầm