汉
KITE
Hanzi
Hôm nay
Học
Luyện
Tra cứu
Thống kê
⌘K
0.75×
1×
1.25×
Khoá học
7
Ngày 7 / 14
z c s
Phụ âm răng — đối lập với cặp zh ch sh ở Ngày 6.
1
Học âm mới
z
字
▶
c
菜
▶
s
三
▶
2
Từ ví dụ
zì
字
chữ
▶
zǎo
早
sớm / sáng
▶
zài
在
ở / đang
▶
zǒu
走
đi (bộ)
▶
cài
菜
rau / món ăn
▶
cóng
从
từ
▶
cuò
错
sai
▶
sān
三
số ba
▶
sì
四
số bốn
▶
suì
岁
tuổi
▶
sòng
送
tặng / đưa
▶
3
Câu giao tiếp
🎯
Mini quiz cuối bài
Kiểm tra kiến thức ngày này — 8 câu
Đánh dấu hoàn thành
Ngày 6
zh ch sh r
Ngày 8
Ôn 6 vận mẫu đơn