汉
KITE
Hanzi
Hôm nay
Học
Luyện
Tra cứu
Thống kê
⌘K
0.75×
1×
1.25×
Khoá học
13
Ngày 13 / 14
Đọc từ ngắn
Áp dụng pinyin để đọc 16 từ thông dụng và 4 câu giao tiếp.
1
Từ ví dụ
péngyǒu
朋友
bạn bè
▶
māma
妈妈
mẹ
▶
bàba
爸爸
bố
▶
gēge
哥哥
anh trai
▶
jiějie
姐姐
chị gái
▶
xuésheng
学生
học sinh
▶
lǎoshī
老师
giáo viên
▶
zhōngguó
中国
Trung Quốc
▶
yuènán
越南
Việt Nam
▶
běijīng
北京
Bắc Kinh
▶
shénme
什么
cái gì
▶
zàijiàn
再见
tạm biệt
▶
duìbuqǐ
对不起
xin lỗi
▶
méi guānxi
没关系
không sao
▶
jīntiān
今天
hôm nay
▶
míngtiān
明天
ngày mai
▶
2
Câu giao tiếp
🎯
Mini quiz cuối bài
Kiểm tra kiến thức ngày này — 8 câu
Đánh dấu hoàn thành
Ngày 12
Thanh điệu + âm dễ nhầm
Ngày 14
Câu giao tiếp cơ bản