KITE Hanzi
HSK 4

总是

主语 + 总是 + V/Adj

Thói quen lặp lại với 总是 (luôn luôn)

总是 (zǒngshì) chỉ thói quen LẶP LẠI nhiều lần. Khác 一直 (HSK 3) — 一直 là LIÊN TỤC không gián đoạn. 他一直忙 (đang bận liên tục) ≠ 他总是忙 (lúc nào cũng bận — thói quen).

Ví dụ (5)

  1. Tā zǒngshì chídào.
    Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.
  2. Wǒ zǒngshì wàng dài yàoshi.
    Tôi cứ luôn quên mang chìa khoá.
  3. Māma zǒngshì guānxīn wǒ.
    Mẹ luôn quan tâm tôi.
  4. Tā zǒngshì zhème máng.
    Anh ấy lúc nào cũng bận thế này.
  5. Nǐ zǒngshì yǒu jièkǒu.
    Bạn lúc nào cũng có cái cớ.

Ghi chú

Mẹo nhanh phân biệt: nếu hành động xảy ra NHIỀU LẦN riêng biệt → 总是 (lặp lại). Nếu trạng thái KÉO DÀI không gián đoạn → 一直 (liên tục). 他总是来 = lần nào cũng đến (nhiều lần). 他一直在这儿 = anh ấy ở đây từ trước đến giờ (liên tục).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.