KITE Hanzi
HSK 4

至于

[chủ đề A], 至于 + chủ đề B, ...

Chuyển chủ đề với 至于 (về phần / còn về…)

至于 (zhìyú) chuyển sang chủ đề B sau khi đã nói về A — tương tự “còn về… thì…”. Khác 关于 (giới thiệu chủ đề tổng thể) — 至于 đối chiếu giữa 2 chủ đề.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ xǐhuan yīnyuè, zhìyú diànyǐng, bú tài gǎn xìngqù.
    Tôi thích âm nhạc, còn về phim thì không thấy hứng thú lắm.
  2. Zhìyú jiàgé, wǒmen zài shāngliang.
    Về phần giá cả, chúng ta bàn lại.
  3. Nǐ xiān qù, zhìyú wǒ, děng huǐr zài shuō.
    Anh đi trước đi, còn tôi thì tính sau.
  4. Zhè shì xīn guīzé, zhìyú xìjié, qǐng kàn wénjiàn.
    Đây là quy định mới, còn về chi tiết thì xem tài liệu.
  5. Wǒ yǐjīng juédìng le, zhìyú tā zěnme xiǎng, bú zhòngyào.
    Tôi đã quyết rồi, còn anh ấy nghĩ sao thì không quan trọng.

Ghi chú

Phân biệt 关于 vs 至于: 关于 đứng đầu câu / cụm danh từ, giới thiệu CHỦ ĐỀ TỔNG THỂ. 至于 đứng giữa câu, CHUYỂN từ chủ đề A sang B (có ngụ ý đối chiếu).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.