KITE Hanzi
HSK 4

与其…不如

与其 + lựa chọn A, 不如 + lựa chọn B

So sánh lựa chọn với 与其…不如 (thay vì A thà B)

Cấu trúc đề xuất B tốt hơn A. Mô típ “thay vì làm A, thà làm B hơn”. Người nói nghiêng về phương án sau (B).

Ví dụ (5)

  1. Yǔqí děng tā, bùrú zìjǐ qù.
    Thay vì đợi anh ấy, thà tự đi.
  2. Yǔqí shuō wǒ cōngming, bùrú shuō wǒ nǔlì.
    Thay vì nói tôi thông minh, thà nói tôi nỗ lực.
  3. Yǔqí zài jiā wúliáo, bùrú chū qù zǒuzou.
    Thay vì ở nhà chán, thà ra ngoài đi dạo.
  4. Yǔqí mǎi xīn de, bùrú xiū jiù de.
    Thay vì mua cái mới, thà sửa cái cũ.
  5. Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng.
    Thay vì than phiền, thà hành động.

Ghi chú

Sắc thái: người nói KHÔNG MUỐN A và đề xuất B. KHÔNG dùng để liệt kê 2 phương án ngang nhau (đó là 或者 / 还是). 与其A不如B = B tốt hơn A.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.