KITE Hanzi
HSK 4

由于

由于 + nguyên nhân, + (因此/所以) + kết quả

Nguyên nhân trang trọng với 由于

由于 (yóuyú) chỉ nguyên nhân — phiên bản TRANG TRỌNG của 因为 (HSK 2). Thường dùng văn viết, báo chí, văn bản hành chính. 由于 KHÔNG dùng trong khẩu ngữ thân mật.

Ví dụ (5)

  1. Yóuyú tiānqì bù hǎo, bǐsài qǔxiāo le.
    Do thời tiết xấu, trận đấu bị huỷ.
  2. Yóuyú gōngzuò máng, tā méi huí jiā.
    Do công việc bận, anh ấy đã không về nhà.
  3. Yóuyú jiāotōng dǔsè, wǒ chídào le.
    Do tắc đường, tôi đến muộn.
  4. Yóuyú shēntǐ bù shūfu, tā qǐng jià le.
    Do cơ thể không khoẻ, anh ấy xin nghỉ.
  5. Yóuyú jiàgé shàngzhǎng, xiāoliàng xiàjiàng le.
    Do giá tăng, doanh số đã giảm.

Ghi chú

由于 thường ĐỨNG ĐẦU câu (giới thiệu nguyên nhân trước). 因为 (HSK 2) linh hoạt hơn, có thể đứng đầu hoặc cuối. Văn nói thân mật → 因为. Văn viết / trang trọng → 由于.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.