HSK 4
看起来
主语 + 看起来 + Adj/VPhán đoán quan sát với 看起来 (trông có vẻ)
看起来 (kànqǐlai) diễn tả ấn tượng / phán đoán dựa trên QUAN SÁT (thị giác). Cùng họ với 听起来 (nghe có vẻ), 闻起来 (ngửi có vẻ).
Ví dụ (5)
- Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
- Món này trông có vẻ ngon.
- Trời trông có vẻ sắp mưa.
- Hôm nay bạn trông có vẻ vui.
- Vấn đề này trông có vẻ không khó.
Ghi chú
Cùng họ phán đoán giác quan: 看起来 (thị giác — trông có vẻ), 听起来 (thính giác — nghe có vẻ), 闻起来 (khứu giác — ngửi có vẻ), 尝起来 (vị giác — nếm có vẻ). Cú pháp giống nhau: 主语 + V起来 + Adj.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.