KITE Hanzi
HSK 4

看起来

主语 + 看起来 + Adj/V

Phán đoán quan sát với 看起来 (trông có vẻ)

看起来 (kànqǐlai) diễn tả ấn tượng / phán đoán dựa trên QUAN SÁT (thị giác). Cùng họ với 听起来 (nghe có vẻ), 闻起来 (ngửi có vẻ).

Ví dụ (5)

  1. Tā kànqǐlai hěn lèi.
    Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
  2. Zhège cài kànqǐlai hěn hǎochī.
    Món này trông có vẻ ngon.
  3. Tiān kànqǐlai yào xià yǔ.
    Trời trông có vẻ sắp mưa.
  4. Nǐ jīntiān kànqǐlai hěn kāixīn.
    Hôm nay bạn trông có vẻ vui.
  5. Zhège wèntí kànqǐlai bù nán.
    Vấn đề này trông có vẻ không khó.

Ghi chú

Cùng họ phán đoán giác quan: 看起来 (thị giác — trông có vẻ), 听起来 (thính giác — nghe có vẻ), 闻起来 (khứu giác — ngửi có vẻ), 尝起来 (vị giác — nếm có vẻ). Cú pháp giống nhau: 主语 + V起来 + Adj.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.