KITE Hanzi
HSK 3

以前 / 以后

时间/sự kiện + 以前 (trước) / 以后 (sau)

Thời gian trước / sau với 以前 / 以后

以前 (yǐqián) = “trước”, 以后 (yǐhòu) = “sau”. Đặt SAU mốc thời gian/sự kiện. Khác hẳn tiếng Việt — “trước/sau” trong tiếng Việt đứng TRƯỚC, tiếng Trung đứng SAU.

Ví dụ (5)

  1. Sān nián yǐqián wǒ qù guo Zhōngguó.
    Ba năm trước tôi đã đi Trung Quốc.
  2. Chī fàn yǐqián yào xǐ shǒu.
    Trước khi ăn cơm phải rửa tay.
  3. Xià bān yǐhòu wǒ xiǎng qù gōngyuán.
    Sau khi tan làm tôi muốn đi công viên.
  4. Yì nián yǐhòu wǒmen zàijiàn.
    Một năm sau chúng ta gặp lại.
  5. Tā lái yǐqián dǎ ge diànhuà.
    Trước khi đến hãy gọi điện một cuộc.

Ghi chú

❌ Sai: 以前吃饭要洗手 (sai trật tự — học viên Việt rất hay nhầm). ✅ Đúng: 吃饭以前要洗手. Nhớ: 以前 / 以后 đứng SAU mốc tham chiếu.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.