HSK 3
一…也不/没
一 + (lượng từ) + N + 也 + 不/没 + VNhấn mạnh phủ định với 一…也不/没
Cấu trúc nhấn mạnh phủ định triệt để — “một (cái) cũng không/chưa”. 不 cho hiện tại/thói quen, 没 cho quá khứ/đã xảy ra.
Ví dụ (5)
- Tôi không quen một ai.
- Anh ấy không nói một câu nào.
- Tôi không hề mệt một chút nào.
- Trong phòng không có một ai.
- Tôi không có một xu nào.
Ghi chú
Có thể thay 也 bằng 都 (cùng nghĩa nhấn mạnh): 我一分钱都没有. Cấu trúc rất phổ biến trong khẩu ngữ — diễn tả “không có gì cả / hoàn toàn không”.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.