HSK 3
V + 完/好/到/见/懂
V + 完/好/到/见/懂 + (了)Bổ ngữ kết quả — 完/好/到/见/懂…
Bổ ngữ kết quả gắn liền với động từ, mô tả KẾT QUẢ của hành động. Phổ biến: 完 (xong), 好 (hoàn thành tốt), 到 (đạt được), 见 (cảm nhận: thấy/nghe thấy), 懂 (hiểu).
Ví dụ (5)
- Tôi ăn xong rồi.
- Bài tập làm xong rồi.
- Tôi nghe thấy rồi.
- Bạn xem hiểu chưa?
- Tôi không tìm thấy.
Ghi chú
Phủ định: 没 + V + bổ ngữ (GIỮ NGUYÊN bổ ngữ). ❌ 我没找 (chưa tìm — thiếu kết quả). ✅ 我没找到 (đã tìm rồi nhưng không thấy). 不 + V + bổ ngữ ít dùng (trừ tương lai/giả định).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.