KITE Hanzi
HSK 3

还是

A + 还是 + B?

Hỏi lựa chọn với 还是 (hay)

还是 (háishì) đặt giữa 2 lựa chọn trong CÂU HỎI: “A hay B?”. Khác 或者 — 或者 dùng trong câu khẳng định. Đây là cặp đôi rất hay nhầm.

Ví dụ (5)

  1. Nǐ hē chá háishì kāfēi?
    Bạn uống trà hay cà phê?
  2. Wǒmen zuò chē háishì zǒu lù?
    Chúng ta đi xe hay đi bộ?
  3. Nǐ shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?
    Bạn là người Trung Quốc hay Nhật Bản?
  4. Jīntiān háishì míngtiān qù?
    Hôm nay hay ngày mai đi?
  5. Hóngsè háishì lánsè hǎokàn?
    Màu đỏ hay màu xanh đẹp hơn?

Ghi chú

Câu hỏi 还是 KHÔNG cần 吗 ở cuối — bản thân 还是 đã là hỏi. ❌ 你喝茶还是咖啡吗? ✅ 你喝茶还是咖啡?

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.