KITE Hanzi
HSK 3

对…来说

对 + người/đối tượng + 来说, + nhận định

Quan điểm với 对…来说 (đối với… mà nói)

对…来说 đưa ra quan điểm/nhận định từ GÓC NHÌN của một đối tượng cụ thể. Đặt ở đầu câu, theo sau là nhận định.

Ví dụ (5)

  1. Duì wǒ lái shuō, Zhōngwén hěn nán.
    Đối với tôi mà nói, tiếng Trung rất khó.
  2. Duì xuéshēng lái shuō, kǎoshì hěn zhòngyào.
    Đối với học sinh mà nói, thi cử rất quan trọng.
  3. Duì tā lái shuō, qián búshì wèntí.
    Đối với anh ấy, tiền không phải vấn đề.
  4. Duì fùmǔ lái shuō, háizi zuì zhòngyào.
    Đối với cha mẹ, con cái là quan trọng nhất.
  5. Duì wàiguó rén lái shuō, Hànzì hěn nán xiě.
    Đối với người nước ngoài, chữ Hán rất khó viết.

Ghi chú

Cấu trúc CỐ ĐỊNH 对…来说 — không tách 对 và 来说. Đối tượng (我/学生/他…) chèn ở giữa. ❌ 来说对我. ✅ 对我来说.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.