HSK 3
的 / 得 / 地
N: 的 · V 得 · Adj 地 VPhân biệt 的 / 得 / 地 (3 từ cùng đọc /de/)
Ba từ cùng đọc /de/ nhưng vai trò khác hẳn. 的 = nối định ngữ với DANH TỪ (sau là N). 得 = bổ ngữ sau V (V trước). 地 = biến tính từ thành trạng từ (Adj 地 V).
Ví dụ (5)
- Đây là sách của tôi.
- Anh ấy chạy rất nhanh.
- Anh ấy vui vẻ nói.
- Cô gái xinh đẹp.
- Đi chầm chậm.
Ghi chú
Mẹo nhớ trật tự xung quanh: 的 → N (danh từ) đi SAU. 得 → V (động từ) đi TRƯỚC, bổ ngữ đi sau. 地 → V (động từ) đi SAU, tính từ đi trước. 1 mẫu với 1 từ — khắc cốt 3 vị trí.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.