KITE Hanzi
HSK 3

除了…以外

除了 + A + 以外, 都/还/也 + ...

Loại trừ / bao gồm với 除了…以外

除了…以外… có 2 nghĩa tuỳ vào từ ở vế sau. + 都 = LOẠI TRỪ A (ngoài A ra, mọi thứ khác). + 还/也 = BAO GỒM A + thêm B (ngoài A còn cả B).

Ví dụ (5)

  1. Chúle wǒ yǐwài, dàjiā dōu lái le.
    Ngoài tôi ra, mọi người đều đã đến.
  2. Chúle Zhōngwén, wǒ hái huì Rìwén.
    Ngoài tiếng Trung, tôi còn biết tiếng Nhật.
  3. Chúle chá, wǒ yě hē kāfēi.
    Ngoài trà, tôi cũng uống cà phê.
  4. Chúle zhōumò yǐwài, wǒ měitiān gōngzuò.
    Ngoài cuối tuần ra, hằng ngày tôi làm việc.
  5. Chúle tā yǐwài, méi rén zhīdào.
    Ngoài anh ấy ra, không ai biết.

Ghi chú

Quy tắc nhanh chọn từ vế 2: 都 (loại trừ A) hay 还/也 (bao gồm A + thêm). 除了我,大家都来 (tôi KHÔNG đến, người khác đến). 除了中文,还会日文 (CẢ tiếng Trung CẢ tiếng Nhật).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.