KITE Hanzi
HSK 4

Bàn về sở thích

Hai đồng nghiệp nói chuyện sau giờ làm

Transcript (4 dòng)

  1. A
    Nǐ zhōumò yìbān yǒu shénme huódòng?
    你周末一般有什么活动?
    Cuối tuần bạn thường có hoạt động gì?
  2. B
    Wǒ duì shèyǐng hěn gǎn xìngqù, jīngcháng qù gōngyuán pāizhào.
    我对摄影很感兴趣,经常去公园拍照。
    Tôi rất thích nhiếp ảnh, thường ra công viên chụp ảnh.
  3. A
    Tīng qǐlái hěn yǒu yìsi. Xué le duō cháng shíjiān le?
    听起来很有意思。学了多长时间了?
    Nghe thú vị đấy. Bạn học được bao lâu rồi?
  4. B
    Chàbuduō sān nián le, dàn hái xūyào jìxù liànxí.
    差不多三年了,但还需要继续练习。
    Khoảng ba năm rồi, nhưng vẫn cần tiếp tục luyện tập.

Từ vựng chính

  • 活动
  • 摄影
  • 感兴趣
  • 拍照
  • 练习

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.