KITE Hanzi
HSK 1

Hỏi tên

Làm quen ở lớp học

Transcript (2 dòng)

  1. A
    Nǐ jiào shénme míngzi?
    你叫什么名字?
    Bạn tên là gì?
  2. B
    Wǒ jiào Wáng Hóng.
    我叫王红。
    Tôi tên là Vương Hồng.

Từ vựng chính

  • 什么
  • 名字
  • 王红

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.