KITE Hanzi
HSK 1

Mua táo

Ở chợ trái cây

Transcript (3 dòng)

  1. A
    Nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi píngguǒ.
    你好,我想买苹果。
    Xin chào, tôi muốn mua táo.
  2. B
    Yí gè píngguǒ wǔ kuài qián.
    一个苹果五块钱。
    Một quả táo 5 đồng.
  3. A
    Xièxie.
    谢谢。
    Cảm ơn.

Từ vựng chính

  • 苹果
  • 块钱

Bài tập nghe hiểu (2)

Đã nghe xong? Thử bài tập nhé.

2 bài tập nghe hiểu — chỉ vài phút.