HSK 6
与此同时
[mệnh đề 1]. 与此同时, [mệnh đề 2 song song]Đồng thời với 与此同时
与此同时 (yǔ cǐ tóngshí) = “cùng lúc đó / đồng thời” — liên từ TRANG TRỌNG nối hai sự kiện diễn ra song song. Phiên bản văn vẻ của 同时. Thường dùng văn viết, báo chí.
Ví dụ (5)
- Kinh tế đang phát triển, đồng thời môi trường cũng đang xấu đi.
- Anh ấy đang học tiếng Trung. Cùng lúc đó, anh ấy còn đang học tiếng Nhật.
- Công ty mở rộng quy mô, đồng thời số lượng nhân viên cũng tăng lên.
- Công nghệ đang tiến bộ, đồng thời thách thức cũng trở nên lớn hơn.
- Anh ấy đang làm việc. Cùng lúc đó, con của anh ấy đang chơi đùa.
Ghi chú
与此同时 đứng ĐẦU mệnh đề thứ 2 (sau dấu phẩy hoặc chấm). Khác 同时 chỉ ở register: 同时 ngắn gọn dùng được mọi nơi; 与此同时 trang trọng, thường gặp trong báo chí, văn bản chính thức. Có dấu phẩy SAU 与此同时.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.