KITE Hanzi
HSK 6

务必

主语 + 务必 + V (+ tân ngữ)

Mệnh lệnh trang trọng với 务必 (nhất định phải)

务必 (wùbì) = “nhất định phải / bằng mọi giá phải” — mệnh lệnh TRANG TRỌNG, mạnh hơn 一定要. Dùng trong thông báo, công văn, hướng dẫn nghiêm túc.

Ví dụ (5)

  1. Qǐng wùbì zhǔnshí dàodá.
    Xin nhất định phải đến đúng giờ.
  2. Nǐ wùbì yào bǎomì.
    Bạn nhất định phải giữ bí mật.
  3. Qǐng wùbì zǐxì yuèdú shuōmíngshū.
    Xin nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn.
  4. Chūfā qián wùbì jiǎnchá suǒyǒu shèbèi.
    Trước khi xuất phát nhất định phải kiểm tra toàn bộ thiết bị.
  5. Gèwèi dàibiǎo wùbì chūxí běn cì huìyì.
    Các đại biểu nhất định phải có mặt tại cuộc họp lần này.

Ghi chú

So sánh: 一定要 trung tính, dùng mọi lúc. 务必 (HSK 6) trang trọng, thường có 请 đi kèm để giảm bớt sự cứng nhắc. Thường thấy trong thông báo công ty, biển báo an toàn, công văn. KHÔNG dùng giữa bạn bè trong sinh hoạt thường ngày.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.