KITE Hanzi
HSK 6

即便…也

即便 + giả định, + chủ ngữ + 也 + V

Nhượng bộ trang trọng với 即便…也

即便…也 = “dù… cũng…” — variant TRANG TRỌNG / VĂN VẺ của 即使…也 (HSK 3). Hai cụm cùng nghĩa, cùng cú pháp. 即便 thường dùng văn viết, diễn văn, văn học.

Ví dụ (5)

  1. Jíbiàn xià dàyǔ, tā yě yào qù shàngbān.
    Dù mưa to, anh ấy cũng phải đi làm.
  2. Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
    Dù có thất bại, tôi cũng không hối hận.
  3. Jíbiàn nǐ bù tóngyì, shìqing yě yǐjīng juédìng le.
    Dù bạn không đồng ý, sự việc cũng đã được quyết định rồi.
  4. Jíbiàn tiáojiàn jiānkǔ, wǒmen yě yào jiānchí xiàqù.
    Dù điều kiện gian khổ, chúng ta cũng phải kiên trì đến cùng.
  5. Jíbiàn tā lái le, jiéguǒ yě bú huì gǎibiàn.
    Dù anh ấy có đến, kết quả cũng sẽ không thay đổi.

Ghi chú

Thang nhượng bộ theo register: 虽然 (HSK 2, thực tế đã xảy ra) → 即使 (HSK 3, giả định trung tính) → 哪怕 (HSK 4, cực đoan/cảm xúc) → 即便 (HSK 6, trang trọng/văn vẻ). 即便 và 即使 thay thế được cho nhau về nghĩa, chỉ khác register. Bắt buộc đi với 也.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.