HSK 6
鉴于
鉴于 + nguyên nhân/tình huống, + chủ ngữ + V/quyết địnhCăn cứ vào / xét thấy với 鉴于 (văn bản hành chính)
鉴于 (jiànyú) = “xét thấy / căn cứ vào” — phiên bản RẤT TRANG TRỌNG của 由于 (HSK 4). Dùng trong văn bản hành chính, công văn, báo cáo. KHÔNG dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ (5)
- Xét thấy tình hình hiện tại, cuộc họp được hoãn lại.
- Căn cứ vào đóng góp xuất sắc của anh ấy, công ty quyết định thăng chức.
- Căn cứ vào các nguyên nhân nêu trên, phía chúng tôi không thể chấp nhận phương án đó.
- Xét thấy thị trường biến đổi, công ty đã điều chỉnh chiến lược.
- Xét thấy tình thế nghiêm trọng, chính phủ lập tức áp dụng biện pháp.
Ghi chú
So sánh thang register: 因为 (HSK 2, khẩu ngữ) < 由于 (HSK 4, văn viết) < 鉴于 (HSK 6, hành chính). 鉴于 thường mở đầu công văn / quyết định / báo cáo. KHÔNG nói “鉴于今天天气不好” trong cuộc trò chuyện thường ngày — nghe rất kỳ.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.