HSK 6
充其量
S + 充其量 + (也)只 + V/là NTối đa cũng chỉ với 充其量
充其量 (chōng qí liàng) = “tối đa cũng chỉ / cùng lắm là” — diễn tả ƯỚC LƯỢNG GIỚI HẠN TRÊN, hàm ý đánh giá thấp. Văn vẻ hơn 最多. Thường có 也只 / 不过 đi kèm.
Ví dụ (5)
- Anh ấy cùng lắm cũng chỉ là một nhân viên bình thường.
- Cuốn sách này tối đa cũng chỉ đáng năm mươi tệ.
- Anh ấy tối đa cũng chỉ từng làm ở công ty hai năm.
- Dự án này cùng lắm cần một tháng để hoàn thành.
- Anh ấy cùng lắm cũng chỉ là một người mới.
Ghi chú
充其量 mang sắc thái HẠ THẤP / ĐÁNH GIÁ KHÔNG CAO — “bất quá cùng lắm…”. Khác 最多 trung tính chỉ ước lượng số lượng. Thường có 也只 / 不过 / 只 đi kèm để rõ nghĩa giới hạn. Đặt SAU chủ ngữ, TRƯỚC vị ngữ.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.