KITE Hanzi
HSK 6

不言而喻

[chủ đề / thực tế] + 不言而喻 (kết luận hiển nhiên)

Không nói cũng hiểu với 不言而喻 (idiom 4 chữ)

不言而喻 (bù yán ér yù) = “không nói cũng hiểu / hiển nhiên rồi” — cụm idiom 4 chữ, đứng cuối câu hoặc làm vị ngữ. Diễn tả điều quá rõ ràng không cần giải thích.

Ví dụ (5)

  1. Xuéxí de zhòngyào xìng bù yán ér yù.
    Tầm quan trọng của học tập là không nói cũng hiểu.
  2. Jiànkāng duì rén de yìyì bù yán ér yù.
    Ý nghĩa của sức khoẻ đối với con người là điều hiển nhiên.
  3. Zhè jiàn shì de hòuguǒ bù yán ér yù.
    Hậu quả của việc này không nói cũng hiểu.
  4. Chéngxìn zài shāngyè zhōng de jiàzhí bù yán ér yù.
    Giá trị của chữ tín trong kinh doanh là điều hiển nhiên.
  5. Fùmǔ duì háizi de ài bù yán ér yù.
    Tình yêu của cha mẹ dành cho con là không nói cũng hiểu.

Ghi chú

不言而喻 là cụm cố định 4 chữ, KHÔNG tách. Đứng ở vị trí VỊ NGỮ — sau chủ ngữ. Cú pháp: [danh từ trừu tượng / sự thật] + 不言而喻. KHÔNG dùng làm trạng ngữ. Đừng viết “不言而语” (语 ≠ 喻) — đây là lỗi sai phổ biến.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.