HSK 5
一旦
一旦 + điều kiện, (就/便) + kết quả tất yếuMột khi… với 一旦 (giả định + tất yếu)
一旦 (yídàn) = “một khi…” — mở đầu mệnh đề điều kiện với sắc thái “một khi đã xảy ra thì…”. Trang trọng hơn 如果. Thường đi với 就 ở mệnh đề sau. Tiền giả định: hành động chưa xảy ra nhưng có khả năng.
Ví dụ (5)
- Một khi đã quyết định, đừng hối hận.
- Một khi phát hiện vấn đề, xin báo cáo ngay.
- Một khi đã hình thành thói quen, sẽ rất khó sửa.
- Một khi đã ký hợp đồng, thì phải tuân thủ.
- Một khi đã mất lòng tin, sẽ rất khó khôi phục.
Ghi chú
一旦 nhấn mạnh tính TẤT YẾU sau khi điều kiện xảy ra (không thể quay lại). 如果 trung tính (có thể có hoặc không). Lỗi phổ biến: dùng 一旦 cho việc nhỏ nhặt — sai. Chỉ dùng cho điều kiện có hậu quả nghiêm trọng / quan trọng.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.