HSK 5
何况
[tiền đề A], + 何况 + B (mạnh hơn / khó hơn)Huống chi với 何况 (lập luận tăng cường)
何况 (hékuàng) = “huống chi / nói gì đến…” — đưa ra một lập luận MẠNH HƠN sau khi đã nói tiền đề. Thường có 连…都 ở mệnh đề trước. Sắc thái: nếu A đúng thì B càng đúng.
Ví dụ (5)
- Đến người lớn còn không làm được, huống chi trẻ con?
- Tôi đến chữ Hán còn nhận chưa hết, huống chi đọc tiểu thuyết.
- Anh ấy đến một cây số còn không chạy nổi, huống chi mười cây số.
- Trời đã lạnh thế này, huống chi còn mưa.
- Bài này thầy còn không biết, huống chi học sinh.
Ghi chú
Cấu trúc kinh điển: 连 A 都 V不了, 何况 B (B khó hơn / cao hơn A). 何况 KHÔNG dùng để liệt kê hai chuyện ngang hàng. Có thể dùng 更何况 (càng huống chi) để nhấn mạnh hơn.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.