HSK 5
凡是
凡是 + N/clause (định nghĩa) + 都 + VPhàm là… đều với 凡是…都
凡是 (fánshì) = “phàm là / mọi thứ mà…” — bao quát TẤT CẢ thành viên của một nhóm. Thường đi với 都. Khác 不管/无论 (bất kể lựa chọn nào) — 凡是 định nghĩa một NHÓM cụ thể.
Ví dụ (5)
- Phàm là người đã từng đến đây đều thích nơi này.
- Phàm là lời anh ấy nói, tôi đều tin.
- Phàm là sản phẩm có vấn đề đều phải trả lại.
- Phàm là học sinh tham gia thi đấu đều có phần thưởng.
- Phàm là người quen anh ấy đều nói anh ấy là người tốt.
Ghi chú
凡是 cần ĐỊNH NGHĨA một nhóm bằng cụm “…的 + N” (mệnh đề quan hệ). Cú pháp: 凡是 + [định ngữ] + 的 + N + 都 + V. Lỗi phổ biến: quên 都 ở sau, hoặc dùng cho cá nhân (sai — 凡是 chỉ dùng cho NHÓM).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.