HSK 5
反而
[tiền đề kỳ vọng], + chủ ngữ + 反而 + V (kết quả ngược lại)Trái với mong đợi với 反而 (ngược lại)
反而 (fǎn'ér) = “ngược lại”, dùng khi kết quả TRÁI NGƯỢC với điều mong đợi. Thường có tiền đề (mong đợi/tưởng) ở mệnh đề trước. Khác 而是 — 而是 chỉ phủ định + đính chính, không có sắc thái “trái với mong đợi”.
Ví dụ (5)
- Uống thuốc rồi, bệnh ngược lại còn nặng hơn.
- Anh ấy chẳng những không giận, ngược lại còn cười.
- Tôi tưởng anh ấy sẽ thất bại, ngược lại anh ấy đã thành công.
- Trời càng lạnh, anh ấy ngược lại càng muốn ra ngoài.
- Bạn giúp anh ấy, anh ấy ngược lại không cảm ơn bạn.
Ghi chú
Lỗi phổ biến của người Việt: nhầm 反而 với 而是. 反而 = trái với mong đợi (cảm xúc bất ngờ). 而是 = phủ định A + đính chính B (不是A而是B). Vị trí 反而 đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.