KITE Hanzi
HSK 5

不过

[mệnh đề 1], 不过 + mệnh đề 2 · 不过 + N/Adj (chỉ là…)

Nhưng / chỉ là với 不过

不过 (búguò) có 2 nghĩa: (1) “nhưng” (nhẹ hơn 但是, khẩu ngữ); (2) “chỉ là / chỉ có (= 只是)”. Khác 然而 (trang trọng) — 不过 thân mật, gần gũi. Hay xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ (5)

  1. Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, búguò yǒudiǎnr guì.
    Cái áo này đẹp, nhưng hơi đắt.
  2. Wǒ huì qù, búguò kěnéng wǎn yìdiǎnr.
    Tôi sẽ đi, nhưng có thể hơi muộn một chút.
  3. Tā búguò shì ge xuésheng.
    Anh ấy chỉ là một học sinh thôi.
  4. Zhè búguò shì ge wánxiào, bié shēngqì.
    Đây chỉ là một câu đùa thôi, đừng giận.
  5. Wǒmen rènshi, búguò bú tài shú.
    Chúng tôi quen biết, nhưng không thân lắm.

Ghi chú

Phát âm: 不 trước 过 (thanh 4) → bú (biến điệu thành thanh 2). Phân biệt nghĩa: nếu nối 2 mệnh đề → “nhưng” (= 但是 nhẹ). Nếu đi với 是 / N → “chỉ là” (= 只是). Lỗi phổ biến: dùng 不过 trong văn nghị luận trang trọng — nên dùng 然而 thay.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.