HSK 5
不管…都
不管 + N/clause (có lựa chọn) + 都/也 + VBất kể… đều với 不管…都
不管…都 = “bất kể… đều…”. Sau 不管 PHẢI có yếu tố lựa chọn: câu hỏi (谁/什么/怎么…), cặp A还是B, hoặc khẳng định-phủ định (V不V). Khẩu ngữ — phiên bản trang trọng là 无论 (xem pattern tiếp theo).
Ví dụ (5)
- Bất kể có mưa hay không, tôi đều đi.
- Bất kể bạn nói gì, anh ấy đều không nghe.
- Bất kể bận đến đâu, tôi đều sẽ gọi cho bạn.
- Bất kể ai đến, anh ấy đều không mở cửa.
- Bất kể bạn đồng ý hay phản đối, kết quả đều như nhau.
Ghi chú
Lỗi phổ biến của người Việt: quên 都/也 ở mệnh đề sau. KHÔNG nói 不管下雨,我去 — phải có 都. Sau 不管 PHẢI có yếu tố lựa chọn (không thể nói 不管下雨 đứng một mình — phải là 不管下不下雨).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.