KITE Hanzi
HSK 2

越来越

主语 + 越来越 + Adj

Thay đổi tăng dần với 越来越 (ngày càng)

越来越 (yuèláiyuè) đứng trước tính từ thể hiện sự thay đổi tăng dần theo thời gian — “ngày càng…”. KHÔNG được thêm 很 sau 越来越.

Ví dụ (5)

  1. Tiānqì yuèláiyuè lěng.
    Thời tiết ngày càng lạnh.
  2. Wǒ de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo.
    Tiếng Trung của tôi ngày càng tốt.
  3. Tā yuèláiyuè máng.
    Anh ấy ngày càng bận.
  4. Dōngxi yuèláiyuè guì.
    Đồ vật ngày càng đắt.
  5. Wǒ yuèláiyuè xǐhuan Zhōngguó.
    Tôi ngày càng thích Trung Quốc.

Ghi chú

❌ 天气越来越很冷. ✅ 天气越来越冷. Giống quy tắc của 比 — tính từ trong các cấu trúc so sánh / thay đổi không cần 很.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.