KITE Hanzi
HSK 2

又…又

又 + Adj1 + 又 + Adj2

Hai tính chất với 又…又 (vừa…vừa…)

又…又… nhấn mạnh đối tượng có HAI TÍNH CHẤT cùng lúc. Khác 一边…一边 — đó là hai HÀNH ĐỘNG đồng thời. Hai tính chất nên cùng âm hưởng (cùng tốt hoặc cùng xấu).

Ví dụ (5)

  1. Zhège yòu piányi yòu hǎochī.
    Cái này vừa rẻ vừa ngon.
  2. Tā yòu gāo yòu shuài.
    Anh ấy vừa cao vừa đẹp trai.
  3. Jīntiān yòu lěng yòu xià yǔ.
    Hôm nay vừa lạnh vừa mưa.
  4. Zhōngwén yòu nán yòu yǒu yìsi.
    Tiếng Trung vừa khó vừa thú vị.
  5. Zhè jiàn yīfu yòu guì yòu nánkàn.
    Bộ đồ này vừa đắt vừa xấu.

Ghi chú

Phân biệt: 又…又 = TÍNH CHẤT (Adj). 一边…一边 = HÀNH ĐỘNG (V). ❌ 这个一边便宜一边好吃. ✅ 这个又便宜又好吃.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.