HSK 2
应该
主语 + 应该 + VNghĩa vụ / lời khuyên với 应该 (nên)
应该 (yīnggāi) thể hiện nghĩa vụ hoặc lời khuyên (“nên / phải”). Phủ định BẮT BUỘC dùng 不应该 — KHÔNG dùng 没应该.
Ví dụ (5)
- Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
- Tôi nên đi ngủ sớm hơn.
- Học sinh nên (chăm chỉ) học tập.
- Bạn không nên làm như vậy.
- Tôi nên làm thế nào?
Ghi chú
Mức độ ép buộc: 应该 (nên — khuyên) < 必须 (bắt buộc — không thể bỏ qua). HSK 2 chủ yếu dùng 应该. Phủ định: 不应该 = không nên (lời khuyên ngược).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.