KITE Hanzi
HSK 2

虽然…但是

虽然 + mệnh đề 1, 但是 + mệnh đề 2

Nhượng bộ với 虽然…但是 (tuy…nhưng…)

Cặp liên từ nhượng bộ. KHÔNG được bỏ 但是 dù trong văn nói — không như tiếng Việt thường lược “nhưng”. Có thể dùng 可是 thay 但是 (đồng nghĩa, ít trang trọng hơn).

Ví dụ (5)

  1. Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ qù le.
    Tuy trời mưa, nhưng tôi vẫn đi.
  2. Suīrán tā hěn máng, dànshì lái le.
    Tuy anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến.
  3. Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
    Tuy tiếng Trung rất khó, nhưng rất thú vị.
  4. Wǒ suīrán lèi, dànshì hěn kāixīn.
    Tôi tuy mệt, nhưng rất vui.
  5. Suīrán guì, dànshì hǎochī.
    Tuy đắt, nhưng ngon.

Ghi chú

虽然 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ (虽然我累 / 我虽然累 đều đúng). 但是 LUÔN đứng đầu vế thứ 2. Tránh kết hợp 因为 + 但是 — sai logic.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.