KITE Hanzi
HSK 2

A + 让 + B + V

Sai khiến / cho phép với 让

让 (ràng) tạo cấu trúc khiến / cho phép: A 让 B + V = “A để/khiến/cho B làm gì”. Cũng dùng cho cảm xúc: 这让我感动 (điều này khiến tôi cảm động).

Ví dụ (5)

  1. Māma ràng wǒ xué Zhōngwén.
    Mẹ bảo tôi học tiếng Trung.
  2. Lǎoshī bú ràng wǒmen shuō huà.
    Thầy không cho chúng tôi nói chuyện.
  3. Ràng wǒ kàn yíxià.
    Cho tôi xem một chút.
  4. Zhè běn shū ràng wǒ hěn gǎndòng.
    Cuốn sách này khiến tôi rất cảm động.
  5. Bié ràng tā zhīdào.
    Đừng để anh ấy biết.

Ghi chú

Phân biệt: 让 (cho phép / khiến — phổ biến). 叫 (jiào — ra lệnh, hơi cứng). 使 (shǐ — chỉ dùng với cảm xúc, văn vẻ). HSK 2 chủ yếu dùng 让.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.