HSK 2
能
主语 + 能 + VKhả năng vật lý / tình huống với 能
能 (néng) thể hiện khả năng VẬT LÝ hoặc khả năng được TÌNH HUỐNG cho phép (đủ thời gian, đủ sức khoẻ, đủ điều kiện). Phủ định: 不能.
Ví dụ (5)
- Tôi có thể chạy 10 km.
- Anh ấy ốm rồi, không thể đến.
- Bạn có thể giúp tôi không?
- Chỗ này có thể đỗ xe.
- Hôm nay tôi có thể làm việc.
Ghi chú
Cụm 3 modal: 会 (kỹ năng học được) · 能 (đủ điều kiện vật lý/tình huống) · 可以 (được phép xã hội). Cụ thể: 我会游泳 (biết bơi) — 我能游一公里 (đủ sức bơi 1 km) — 这里可以游泳 (chỗ này được phép bơi).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.