HSK 2
离
A + 离 + B + (远/近/距离)Khoảng cách với 离
离 (lí) đo KHOẢNG CÁCH giữa A và B (không gian hoặc thời gian). Khác 从 — 从 chỉ điểm khởi đầu chuyển động, 离 chỉ tĩnh tại — bao xa.
Ví dụ (5)
- Nhà tôi cách trường rất gần.
- Bắc Kinh cách Thượng Hải xa không?
- Đây cách sân bay không xa.
- Nhà tôi cách đây 5 cây số.
- Bây giờ còn 10 phút nữa đến 8 giờ.
Ghi chú
Mẹo nhớ: chuyển động → 从…到. Khoảng cách → 离. ❌ 我家从学校很近 (chuyển động + tĩnh = sai). ✅ 我家离学校很近.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.