KITE Hanzi
HSK 2

主语 + 会 + V

Kỹ năng / dự đoán với 会

会 (huì) có 2 nghĩa: (1) BIẾT làm gì (kỹ năng đã học) — 我会游泳; (2) SẼ làm gì (dự đoán/khả năng tương lai) — 明天会下雨. Phủ định: 不会.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ huì shuō Zhōngwén.
    Tôi biết nói tiếng Trung.
  2. Tā huì kāi chē.
    Anh ấy biết lái xe.
  3. Míngtiān huì xià yǔ.
    Ngày mai sẽ mưa.
  4. Wǒ bú huì zuò fàn.
    Tôi không biết nấu ăn.
  5. Nǐ huì chénggōng de.
    Bạn sẽ thành công.

Ghi chú

Quy tắc nhanh: kỹ năng học ĐƯỢC (bơi, lái xe, ngoại ngữ) → 会. Khả năng vật lý / điều kiện cho phép tình huống cụ thể → 能 (我今天能游一公里).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.