KITE Hanzi
HSK 2

V + 过

Kinh nghiệm với 过 (đã từng)

过 (guo) sau động từ thể hiện KINH NGHIỆM trong đời (“đã từng làm”). Khác 了 — 过 nhấn mạnh trải nghiệm, không phải hoàn tất gần đây.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ qù guo Zhōngguó.
    Tôi đã từng đi Trung Quốc.
  2. Tā méi chī guo jiǎozi.
    Anh ấy chưa từng ăn sủi cảo.
  3. Nǐ kàn guo zhè běn shū ma?
    Bạn đã đọc qua cuốn sách này chưa?
  4. Wǒ xué guo Fǎyǔ.
    Tôi đã từng học tiếng Pháp.
  5. Wǒmen jiàn guo miàn.
    Chúng tôi đã từng gặp nhau.

Ghi chú

Phủ định 过 dùng 没 + V + 过 (GIỮ NGUYÊN 过). Phân biệt với 了: 我去了中国 = vừa đi xong; 我去过中国 = từng đi (có thể đã lâu).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.