KITE Hanzi
HSK 2

从…到

从 + A + 到 + B

Phạm vi với 从…到 (từ…đến…)

Cấu trúc cố định 从 + A + 到 + B = “từ A đến B”. Dùng cho thời gian, không gian, hoặc phạm vi số lượng. KHÔNG đảo thứ tự 从 và 到.

Ví dụ (5)

  1. Cóng zǎoshang dào wǎnshang.
    Từ sáng đến tối.
  2. Wǒ cóng Běijīng dào Shànghǎi.
    Tôi đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải.
  3. Cóng yī dào shí.
    Từ một đến mười.
  4. Cóng xīngqīyī dào xīngqīwǔ.
    Từ thứ hai đến thứ sáu.
  5. Wǒ cóng bā diǎn dào wǔ diǎn gōngzuò.
    Tôi làm việc từ 8 giờ đến 5 giờ.

Ghi chú

Phân biệt với 离: 从 dùng cho CHUYỂN ĐỘNG (từ A đến B). 离 dùng cho KHOẢNG CÁCH tĩnh (cách bao xa). 从北京到上海 (đi từ BJ đến SH) ≠ 北京离上海 (BJ cách SH).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.