KITE Hanzi
HSK 2

比较

比较 + Adj

Tương đối với 比较 (khá)

比较 (bǐjiào) đứng TRƯỚC tính từ, nghĩa là “tương đối / khá”. Khác 比 — 比较 KHÔNG so sánh trực tiếp với đối tượng nào, chỉ giảm tone đánh giá đi.

Ví dụ (5)

  1. Zhège bǐjiào guì.
    Cái này khá đắt.
  2. Zhōngwén bǐjiào nán.
    Tiếng Trung tương đối khó.
  3. Jīntiān bǐjiào lěng.
    Hôm nay khá lạnh.
  4. Tā bǐjiào máng.
    Anh ấy tương đối bận.
  5. Zhège bǐjiào hǎo.
    Cái này khá tốt.

Ghi chú

Phân biệt: 这个比较贵 = cái này khá đắt (không so với ai). 这个比那个贵 = cái này đắt HƠN cái kia (so với đối tượng B). Hai cấu trúc khác nhau hoàn toàn.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.