HSK 2
比
A + 比 + B + AdjSo sánh hơn với 比
比 (bǐ) so sánh hai đối tượng: A so với B + tính từ. KHÔNG được thêm 很 trước tính từ trong câu so sánh — đây là lỗi cực phổ biến.
Ví dụ (5)
- Anh ấy cao hơn tôi.
- Hôm nay nóng hơn hôm qua.
- Cái này đắt hơn cái kia.
- Tiếng Trung khó hơn tiếng Anh.
- Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.
Ghi chú
❌ Sai: 他比我很高. ✅ Đúng: 他比我高. Để diễn đạt mức độ chênh: 他比我高很多 (cao hơn nhiều) hoặc 他比我大三岁 (lớn hơn 3 tuổi).
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.