KITE Hanzi
HSK 1

A + 有 + B

Sở hữu với 有 (có)

有 (yǒu) nghĩa là “có” — diễn tả sở hữu hoặc tồn tại. Phủ định BẮT BUỘC dùng 没有, KHÔNG dùng 不有.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ yǒu yí gè gēge.
    Tôi có một anh trai.
  2. Tā yǒu qián.
    Anh ấy có tiền.
  3. Zhuōzi shang yǒu shū.
    Trên bàn có sách.
  4. Wǒ méiyǒu shíjiān.
    Tôi không có thời gian.
  5. Zhèlǐ yǒu rén ma?
    Ở đây có người không?

Ghi chú

❌ Sai: 我不有钱. ✅ Đúng: 我没有钱. Nhớ: chỉ có 没 mới phủ định được 有.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.