KITE Hanzi
HSK 1

一下

V + 一下

Làm nhẹ động từ với 一下 (thử / một chút)

一下 (yíxià) đứng SAU động từ để giảm sắc thái yêu cầu, làm câu lịch sự và nhẹ nhàng hơn — tương tự “thử / một tí” trong tiếng Việt.

Ví dụ (5)

  1. Děng yíxià.
    Đợi một chút.
  2. Kàn yíxià.
    Xem thử.
  3. Nǐ shì yíxià.
    Bạn thử xem.
  4. Wǒ jièshào yíxià.
    Tôi giới thiệu một chút.
  5. Qǐng wèn yíxià.
    Cho tôi hỏi một chút.

Ghi chú

Phân biệt: 一下 = giảm tone yêu cầu (lịch sự). 一会儿 (yíhuìr) = một lúc, khoảng thời gian. Nhầm hai cái rất phổ biến.

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.