HSK 1
是
A + 是 + BKhẳng định với 是 (là)
是 (shì) nối hai danh từ, nghĩa là “là”. Tuyệt đối không dùng 是 trước tính từ — trước tính từ phải dùng 很.
Ví dụ (5)
- Tôi là học sinh.
- Anh ấy là giáo viên.
- Đây là trà.
- Tôi là người Việt Nam.
- Cô ấy là bạn tôi.
Ghi chú
❌ Sai: 我是高 (vì 高 là tính từ). ✅ Đúng: 我很高 — “Tôi cao” dùng 很, không dùng 是.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.