KITE Hanzi
HSK 1

[Chủ đề] + 呢?

Hỏi tiếp với 呢 (còn... thì sao?)

呢 (ne) dùng để hỏi lại với chủ đề mới (“còn ... thì sao?”) hoặc hỏi vị trí (“... đâu?”). Khác 吗 — 呢 KHÔNG biến câu khẳng định thành câu hỏi yes/no.

Ví dụ (5)

  1. Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
    Tôi khoẻ, còn bạn thì sao?
  2. Wǒ xǐhuan chá, nǐ ne?
    Tôi thích trà, còn bạn?
  3. Wǒ de shū ne?
    Sách của tôi đâu rồi?
  4. Lǎoshī ne?
    Thầy/cô đâu rồi?
  5. Zhè ge ne?
    Còn cái này thì sao?

Ghi chú

Mẹo phân biệt: 吗 = câu hỏi yes/no đầy đủ. 呢 = câu hỏi rút gọn (chỉ còn chủ đề + 呢).

Bài tập (4)

Sẵn sàng luyện mẫu này?

4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.