HSK 1
都
[Chủ ngữ số nhiều] + 都 + V/AdjPhó từ 都 (đều / tất cả)
都 (dōu) nghĩa là “đều / tất cả”, đứng SAU chủ ngữ và TRƯỚC động từ. Bắt buộc khi chủ ngữ số nhiều mà muốn nhấn mạnh “tất cả”.
Ví dụ (5)
- Chúng tôi đều là học sinh.
- Họ đều thích trà.
- Mọi người đều đã đến rồi.
- Chúng tôi đều không đi.
- Những thứ này đều là của tôi.
Ghi chú
Khi kết hợp với 也: thứ tự là 也 + 都 (chứ không phải ngược). Vd: 我们也都是学生 — “Chúng tôi cũng đều là học sinh”.
Bài tập (4)
Sẵn sàng luyện mẫu này?
4 bài tập ngắn — khoảng 2 phút.